Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nước láng giềng" (1)
nước láng giềng
Tiếng Anh
Danh từneighboring country
Linh cữu sẽ được rước qua các thành phố của Iran cũng như nước láng giềng Iraq.
The coffin will be paraded through Iranian cities as well as neighboring Iraq.
Từ liên quan "nước láng giềng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nước láng giềng" (2)
Lào là nước láng giềng
Laos is a neighboring country
Linh cữu sẽ được rước qua các thành phố của Iran cũng như nước láng giềng Iraq.
The coffin will be paraded through Iranian cities as well as neighboring Iraq.
